Dương Minh Triết·8 phút đọcCó những buổi tối bạn ngồi yên, và bỗng thấy một nỗi nặng trong ngực, dù không có chuyện gì vừa xảy ra. Vậy mà nó ở đó, cũ kỹ, như thể đã đến trước cả bạn.
Mấy năm gần đây, nhiều người gọi cảm giác ấy bằng cái tên “sang chấn di truyền”: nỗi sợ của bà, sự im lặng của mẹ được ghi vào gen rồi chảy xuống con cháu. Có người đọc xong thấy nhẹ lòng, vì cuối cùng cũng có lời giải thích. Có người lại nặng thêm: nếu nỗi đau nằm sẵn trong ADN, mình còn làm được gì?
Trước hết, cảm giác ấy có thật, và bạn không tưởng tượng ra nó. Sau đó, tôi xin cùng bạn xem điều khoa học đã thấy và điều còn chưa rõ, vì cách ta hiểu sẽ quyết định cách ta chữa lành.
Câu trả lời ngắn: sang chấn tâm lý có di truyền không? Đến nay, việc sang chấn di truyền qua gen vẫn chưa được chứng minh ở người. Ý tưởng truyền qua cơ chế biểu sinh vẫn là giả thuyết, như chính nhóm Rachel Yehuda thừa nhận. Điều có bằng chứng vững hơn là nỗi đau đi qua các mối quan hệ, qua cách cha mẹ có mặt với con mỗi ngày.
Trong các buổi chia sẻ, tôi hay gặp câu hỏi dạng này: “Em có mang sang chấn của ông bà trong gen không?” Điều khiến tôi muốn viết bài này là mong các bạn được nhẹ hơn bằng sự thật, không phải bằng một câu chuyện nghe cho xuôi.
Vì sao ý tưởng “sang chấn nằm trong gen” chạm vào nhiều người đến vậy
Người đưa ý tưởng này đến đông đảo công chúng là Mark Wolynn, tác giả cuốn It Didn’t Start With You (2016), cuốn sách giúp nhiều người lần đầu dám hỏi về quá khứ của cha mẹ, ông bà. Nhưng một cuốn sách truyền cảm hứng khác với một bằng chứng: Wolynn nối vài nghiên cứu có thật thành một câu chuyện chắc chắn hơn nhiều so với điều chính các nhà khoa học dám nói.
Biểu sinh là gì? Nói bằng lời đời thường
Bạn thử hình dung bộ gen như một cuốn sách nấu ăn rất dày: chữ trong sách gần như không đổi, nhưng có trang được mở ra, có trang bị kẹp lại. Biểu sinh (epigenetics) là những chiếc kẹp hóa học quyết định trang nào được đọc, chịu ảnh hưởng của trải nghiệm, nhất là những trải nghiệm rất sớm trong đời.
Chuyện sang chấn để lại dấu vết trong cơ thể chính người đã trải qua nó là điều dễ hiểu. Câu hỏi thật sự hẹp hơn nhiều: dấu vết ấy có đi qua tinh trùng hay trứng để sang đời con, đời cháu không?
Bằng chứng ở người: có thật, nhưng còn mỏng
Con của những người sống sót sau Holocaust
Nghiên cứu được nhắc đến nhiều nhất là của nhóm Rachel Yehuda, công bố năm 2016, xem xét mức methyl hóa ở FKBP5 trên 32 người sống sót sau Holocaust và 22 người con của họ. Nhóm đối chứng nhỏ hơn nhiều, chỉ có 8 cha mẹ và 9 người con.
Ở một vị trí trên gen, người sống sót có mức methyl hóa cao hơn nhóm đối chứng, còn con của họ lại thấp hơn: dấu vết ở con đi ngược chiều, không phải một bản sao. Với mẫu nhỏ và chỉ đo một lần, nghiên cứu không thể cho biết dấu vết ấy đến từ tế bào sinh sản, từ thai kỳ, hay từ những năm lớn lên cạnh một người cha, người mẹ từng đi qua trại tập trung. Chính nhóm nghiên cứu sau đó cũng viết rõ: các nghiên cứu ở người chưa chứng minh được điều này, và ý tưởng vẫn là một giả thuyết cần kiểm định.
Nạn đói mùa đông ở Hà Lan
Khoảng sáu thập kỷ sau nạn đói mùa đông 1944-1945 ở Hà Lan, người ta thấy những ai được thụ thai giữa nạn đói có mức methyl hóa gen IGF2 thấp hơn anh chị em ruột cùng giới không trải qua nó, một bằng chứng khá thuyết phục rằng môi trường rất sớm có thể để lại dấu vết lâu dài.
Nhưng người được đo chính là những thai nhi đã trực tiếp chịu đói, đó là trải nghiệm của chính họ, không phải ký ức cha mẹ truyền xuống.
Chuyện những con chuột sợ mùi hoa anh đào
Năm 2014, Dias và Ressler công bố một thí nghiệm: chuột đực được huấn luyện để sợ một mùi giống hoa anh đào trước khi có con. Con và cháu của chúng nhạy cảm hơn với đúng mùi đó, dù chưa từng được huấn luyện. Nghiên cứu này lan đi rất nhanh như bằng chứng cho ký ức tổ tiên.
Giới khoa học dè dặt hơn nhiều: nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cả loạt thí nghiệm hành vi cùng thành công như báo cáo là điều bất thường về mặt thống kê, nghĩa là kết quả có phần đẹp quá mức. Chuột vẫn là chuột, con người thì phức tạp hơn nhiều.
Một tin ít được kể: phần lớn con cháu vẫn ổn
Một phân tích gộp năm 2008 nhìn vào thế hệ cháu của người sống sót sau Holocaust, với 13 mẫu không lâm sàng và 1.012 người, không tìm thấy bằng chứng về “sang chấn thế hệ thứ ba”. Ở các mẫu không lâm sàng được thiết kế tốt, con cháu này cũng không kém thích nghi hơn người khác, khác biệt chỉ hiện ra ở mẫu lâm sàng, tức những người đã tìm đến điều trị.
Khi cha mẹ còn mang một vết thương chưa lành, con vẫn có thể chịu ảnh hưởng. Nhưng “có thể” khác xa “chắc chắn”, và càng xa “đã nằm trong gen”.
Con đường rõ nhất đi qua các mối quan hệ
Nếu chuyện truyền qua gen còn là giả thuyết, vậy nỗi đau đi qua các thế hệ bằng cách nào? Tâm lý học phát triển có một câu trả lời vững hơn: qua cách cha mẹ có mặt với con, mỗi ngày.
Mary Main và Erik Hesse cho rằng khi cha mẹ mang một mất mát hay sang chấn chưa được giải quyết, có lúc họ vô thức trở nên hoảng hốt, thậm chí đáng sợ trong mắt đứa trẻ: người lẽ ra là chỗ dựa lại thành nguồn gây sợ, và những hành vi ấy có thể nối mất mát chưa giải quyết của người mẹ với kiểu gắn bó rối loạn ở con.
Ở London, nhóm nghiên cứu của Peter Fonagy theo dõi các gia đình từ lúc người mẹ còn mang thai, và tìm thấy một yếu tố bảo vệ gọi là khả năng phản tư: hiểu rằng mình và con đều có một thế giới bên trong, với cảm xúc và ý định riêng. Người mẹ từng sang chấn nhưng phản tư tốt ít truyền bất an sang con hơn, và đó cũng là lý do tôi tin rằng hiểu cha mẹ mà không đổ lỗi là một bước chữa lành thật.
Còn với gia đình Việt thì sao?
Người Việt đã đi qua chiến tranh, chia cắt, những chuyến ra đi bằng thuyền. Đến nay tôi chưa tìm thấy nghiên cứu bình duyệt nào trong nước về sang chấn liên thế hệ sau chiến tranh, dữ liệu gần nhất đến từ người Việt ở nước ngoài.
Đó là một nghiên cứu theo dõi các gia đình thuyền nhân Việt đến Na Uy năm 1982 suốt 23 năm. Khoảng 30% gia đình có cha hoặc mẹ đau khổ tâm lý ở mức cao, nhưng chỉ 4% con cái từ 10 đến 23 tuổi có khó khăn tương tự. Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) của người cha lúc mới đến là một yếu tố nguy cơ, còn việc người cha sớm kết nối với người Na Uy và có đông họ hàng ở đó là một yếu tố bảo vệ.
Khi giảng dạy ở nhiều vùng, tôi thường gặp một kiểu im lặng giống nhau trong các gia đình Việt: một người ông, người bà không bao giờ kể về những năm chiến tranh hay ly tán. Sự im lặng ấy không phải vô cảm, mà thường là cách tự bảo vệ trước một nỗi đau quá lớn để gọi tên.
Điều được truyền qua quan hệ có thể đổi thay qua quan hệ
Với tôi, câu trả lời trung thực của khoa học lại là một tin đầy hy vọng: bằng chứng mạnh nhất chỉ về các mối quan hệ và bầu không khí trong nhà, những thứ con người có thể học để làm khác đi. Vì thế tôi coi trọng việc chữa lành gia tộc, bắt đầu từ nhìn lại câu chuyện gia đình để hiểu cha mẹ, ông bà đã đi qua những gì, rồi nhẹ nhàng gọi tên mô thức đang lặp lại trong mình và thử chọn một phản ứng mới, dù rất nhỏ. Tôi đã viết kỹ hơn về từng bước trong bài Mô thức gia tộc: Vì sao bạn lặp lại nỗi đau của thế hệ trước.
Khi một người mẹ nhận ra nỗi hoảng hốt của mình đến từ đâu, và dừng lại trước khi trút nó lên con, chuỗi truyền dẫn đã có một chỗ đứt. Nếu người chịu nhìn thấy đó là bạn, bạn không cần làm hết trong một ngày.
Câu hỏi thường gặp
Sang chấn liên thế hệ là gì?
Là khi vết thương chưa lành của cha mẹ, ông bà ảnh hưởng đến con cháu. Con đường có bằng chứng rõ nhất là qua các mối quan hệ trong nhà: một nỗi sợ không ai giải thích, một sự im lặng không ai dám phá, một cơn giận bùng lên mà đứa trẻ không hiểu vì sao.
Làm sao để chuỗi truyền dẫn dừng lại?
Bạn có thể bắt đầu bằng việc nhìn lại câu chuyện gia đình để hiểu cha mẹ, ông bà đã đi qua những gì, gọi tên mô thức đang lặp lại trong mình, rồi thử chọn một phản ứng mới, dù rất nhỏ. Khả năng phản tư của cha mẹ là một yếu tố bảo vệ đã được nghiên cứu.
Nguồn tham khảo
- Yehuda, R. và cộng sự (2016). Holocaust Exposure Induced Intergenerational Effects on FKBP5 Methylation. Biological Psychiatry. biologicalpsychiatryjournal.com
- Heijmans, B. T., Lumey, L. H. và cộng sự (2008). Persistent epigenetic differences associated with prenatal exposure to famine in humans. PNAS. pnas.org
- Dias, B. G. & Ressler, K. J. (2014). Parental olfactory experience influences behavior and neural structure in subsequent generations. Nature Neuroscience. nature.com
- Vaage, A. B. và cộng sự (2011). Paternal predictors of the mental health of children of Vietnamese refugees. Child and Adolescent Psychiatry and Mental Health. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
Bạn muốn nhìn lại câu chuyện gia đình mình một cách an toàn?
Nếu bạn cần một người đồng hành trên hành trình ấy, hãy để lại lời nhắn cho Thầy Dương Minh Triết.



